THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Điện
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Dự án 985, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 30 tháng 4 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 27,000 NDT/ năm
Học bổng sinh viên xuất sắc của trường:
Học bổng Hạng Nhất: Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt (2,000 NDT mỗi tháng);
Học bổng Hạng Nhì: Miễn học phí;
Học bổng Hạng Ba: Giảm 50% học phí.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 400 NDT/tháng/người
Phòng gia đình: 2,000 /tháng hoặc 2,600 /tháng/
3-Bảo hiểm: 800 NDT/ năm
4-Giấy phép cư trú: 800 NDT/ người
5-Khám sức khỏe: 400 NDT/ người
6-Trường sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho các ứng viên.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Ngành học bằng tiếng Trung: Chứng chỉ HSK 5
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Không dưới 1000 từ.
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
-
✔
导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
