Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2511200032-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 23,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng Chính phủ:
Hạng A: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và Bảo hiểm Y tế Toàn diện . Trợ cấp: 2500 NDT/tháng.
Hạng B: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và Bảo hiểm Y tế Toàn diện;
Hạng C: Miễn học phí và Bảo hiểm Y tế Toàn diện;
Học bổng của trường:
Hạng A: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường và Bảo hiểm Y tế Toàn diện . Trợ cấp: 2500 NDT/tháng.
Hạng B: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường;
Hạng C: Miễn học phí;
Lưu ý: Người nhận học bổng toàn phần phải vượt qua đánh giá hàng năm để duy trì các quyền lợi học bổng cho năm học tiếp theo.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký:600 NDT(không hoàn lại)cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (xét duyệt hồ sơ).
2-Phí KTX:
Cơ sở Trung Quan Thôn Bắc Kinh (Beijing Zhongguancun):
Phòng đôi: 1,350 NDT/tháng/người
Phòng ba: 1,200 NDT/tháng/người
Phòng bốn: 900 NDT/tháng/người
Cơ sở Lương Hương Bắc Kinh (Beijing Liangxiang):
Phòng đôi: 900 NDT/tháng/người
Phòng ba: 700 NDT/tháng/người
Phòng bốn: 500 NDT/tháng/người
3-Bảo hiểm: 800-1800 NDT mỗi năm
4-Tiền đặt cọc: Bất kể sinh viên có nhận được học bổng hay không, họ phải đóng một nửa học phí hàng năm sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ.
5- Các môn học bắt buộc của CSCA:Toán học,Vật lý/Hóa học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm số trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản sao công chứng bảng điểm trung học phổ thông (phiên bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh )
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản sao Bằng tốt nghiệp Trung học phổ thông đã được công chứng/chứng thực (phiên bản tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Được cấp bởi đồn công an địa phương
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK cấp 5 ≥180 điểm
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận số dư tiền gửi ngân hàng không dưới 6.000 USD.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Mẫu được cung cấp; hơn 1000 từ
- ✔ 其他 / Khác: Sinh viên chuyên ngành thiết kế cần cung cấp ít nhất 2 tác phẩm nghệ thuật
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học, Vật lý hoặc Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2511200032-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
