Du học Kỹ thuật Xây dựng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SMC2601190058-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí KTX
KTX Nghi Hoa (Yihua) 1
Phòng đơn: 8,400 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn siêu lớn: 18,000 NDT/năm
KTX Nghi Hoa (Yihua) 2
Phòng đơn: 12,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn: 14,000 NDT/năm
Phòng đôi: 7,000 NDT/năm
Phòng đơn (có điều hòa): 14,000 NDT/năm
Phòng đơn lớn (có điều hòa): 16,000 NDT/năm
Phòng đôi (có điều hòa): 9,000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 40 tuổi
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: 3cm * 4cm, nền trắng, kích thước không quá 2M.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 护照空白页 / Trang trống hộ chiếu: Nếu người đó sinh ra ở Trung Quốc, họ cần cung cấp các trang thị thực có dấu nhập cảnh và xuất cảnh, đồng thời lưu ý đến tính liên tục.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm đại học. Đối với các văn bản không phải tiếng Trung và tiếng Anh, phải cung cấp bản dịch tiếng Trung riêng và có công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cử nhân. Yêu cầu tài liệu công chứng.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Các chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Trung: chứng chỉ HSK 5 trở lên. Những sinh viên chưa có chứng chỉ HSK tương ứng phải tham gia bài kiểm tra năng lực tiếng Trung của trường chúng tôi, đạt điểm tương đương HSK Cấp độ 5 trở lên và ký vào "Thỏa thuận Đọc thử" để đáp ứng các yêu cầu.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Nội dung cần bao gồm kinh nghiệm học tập và làm việc cá nhân, kết quả nghiên cứu học thuật, kế hoạch nghiên cứu, mục tiêu phát triển cá nhân sau khi tốt nghiệp, v.v.; bài viết bằng tiếng Trung không dưới 2000 chữ, và bài viết bằng tiếng Anh không dưới 2500 chữ.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Nếu bạn có bất kỳ bài báo đã xuất bản, chứng chỉ giải thưởng hoặc các tài liệu khác có thể chứng minh thành tích học tập và năng lực nghiên cứu của mình, vui lòng cung cấp tiêu đề bài báo, tóm tắt, tạp chí đã xuất bản và các tài liệu hỗ trợ.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SMC2601190058-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
