Du học Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2601080024-VI)

DỰ ÁN 211 RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Hóa học và Công nghệ
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Bắc Kinh, Bắc Kinh
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi hồ sơ vượt qua vòng Sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).

2-Phí KTX:

Cơ sở Triều Dương (Chaoyang):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm;

Cơ sở Xương Bình (Changping):Phòng đôi: 21600 NDT/ năm; Phòng đơn: 25200 NDT/ năm

3-Trường đại học này cho phép sinh viên sống ngoài khuôn viên trường và chi phí dao động từ 8.000 đến 20.000 NDT mỗi năm.

4-Phí bảo hiểm: 800 NDT/ năm

5-Lưu ý:Sau khi hồ sơ được phê duyệt, trường sẽ tiến hành phỏng vấn trực tuyến cho sinh viên.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: GPA từ 3.0 trở lên

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan,Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA từ 3.0 trở lên

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm (cần công chứng, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng cấp học thuật cao nhất (Công chứng, bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh)
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS ≥ 6.0/TOEFL ≥ 85 hoặc các chứng chỉ năng lực ngôn ngữ khác được trường chúng tôi công nhận ở cùng cấp độ
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học

BIỂU PHÍ

Học phí 20000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 25200.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 21600.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 500.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2601080024-VI.

0939.93.23.83
Zalo