Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Luyện kim
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADE2603160021-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (0 không có)
Học phí gốc: 30.000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng tỉnh: 50.000 NDT
Học bổng trường: 42.000 NDT
Lưu ý: Học bổng tỉnh và học bổng trường không thể nhận cùng lúc. Yêu cầu nộp đơn xin đánh giá học bổng lại hàng năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2-Phí KTX:Phòng đôi: 3000 NDT mỗi năm
3-Tiền đặt cọc: 2000 NDT cần được thanh toán cùng với phí đăng ký sau khi có thư mời nhập học sơ bộ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Botswana, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Cameroon
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 65%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Có hiệu lực trong 6 tháng
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu): Có hiệu lực trong 6 tháng
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 6.5, TOEFL 90 trở lên, hoặc chứng minh được việc học bằng tiếng Anh
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Trong vòng 6 tháng, hơn 30000NDT hoặc 5000 USD
- ✔ Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư và phó giáo sư.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 已发表的学术论文目录及摘要 / Danh sách và Tóm tắt các Bài báo Khoa học đã Xuất bản: nếu có
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADE2603160021-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
