Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Trình độ HSK1-2) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2604080025-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ.
2.Phí ký túc xá: Phòng đôi: 4.050 NDT/năm
Có ban công và phòng tắm riêng.
3.Sau khi cấp thư mời nhập học sơ bộ:
1. Thanh toán khoản đặt cọc 4.050 RMB, khoản này sẽ được dùng để chi trả phí ký túc xá một năm khi nhập học và không hoàn lại;
2. Thanh toán phí bảo hiểm 800 RMB, khoản này sẽ được thanh toán cho công ty bảo hiểm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Vương quốc Hồi giáo Oman,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Somalia,Ukraine,Cộng hòa Lebanon,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Người nộp đơn dưới 18 tuổi nên nộp các giấy tờ pháp lý của người giám hộ hợp pháp của họ tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực/giấy phép cư trú hiện tại.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 转学证明 / Giấy chứng nhận chuyển trường: Sinh viên chuyển trường trong nước phải nộp giấy đăng ký chỗ ở, giấy chứng nhận chuyển trường và trang thị thực hộ chiếu còn hiệu lực.
- ✔ 其他 / Khác: Sinh viên chuyển trường nội bộ phải nộp đăng ký chỗ ở, giấy chuyển trường và trang visa hợp lệ trong hộ chiếu của họ.
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2604080025-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
