Du học Kỹ thuật Mạng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBC2603020009-VI)
RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Mạng
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Trường Xuân, Cát Lâm
Hạn nộp hồ sơ: 16 tháng 6, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí KTX: 600 NDT/tháng/người (phòng đôi), 450 NDT/tháng/người (phòng ba)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 80%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 80%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch tiếng Trung/tiếng Anh đã công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Sinh viên mới tốt nghiệp nên cung cấp giấy chứng nhận tốt nghiệp dự kiến do trường cấp. Các tài liệu không phải tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung/Anh
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4;180 điểm
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Nó nên được viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với độ dài không dưới 600 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Một lá thư, được cấp bởi hiệu trưởng trường trung học hoặc giáo viên phụ trách môn học (có chữ ký của người giới thiệu và ghi rõ địa chỉ email cùng số điện thoại liên hệ)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA: Tiếng Trung chuyên ngành (STEM), Toán học (tiếng Trung), Vật lý (tiếng Trung)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBC2603020009-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
