Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Xây dựng

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2603270039-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
6.000 NDT/năm
16.000 NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Đại học ISSP
Vị trí: Trường Xuân, Cát Lâm
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

Học phí gốc: 16000NDT/năm

Năm thứ nhất

Học phí sau học bổng: 6000NDT/năm

Phí KTX sau học bổng: 2000 NDT/năm (phòng đôi)

Bắt đầu từ năm thứ hai, học bổng sẽ được cấp hàng năm dựa trên điểm số và thành tích hàng ngày

Hạng 1: Học phí sau học bổng miễn phí

Hạng 2: Học phí sau học bổng là 6000 NDT/năm

Hạng 3: Học phí sau học bổng là 8000 NDT/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

Phí KTX gốc: 5000NDT/năm (phòng đôi)

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-22

Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 65%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 22
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Vương quốc Oman,Nhà nước Palestine,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh:chứng chỉ TOEFL, IELTS hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: hơn 10000 NDT
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Sinh viên dưới 18 tuổi cần cung cấp tài liệu này.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Sinh viên dưới 18 tuổi cần cung cấp tài liệu này.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 16000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 6000.00NDT/năm
Phí KTX - Phòng đôi 5000.00NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng 2000.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2603270039-VI.

0939.93.23.83
Zalo