Học viện Kỹ thuật Quý Châu (Guizhou Institute of Technology)

Học bổng Trung Quốc Kỹ thuật Môi trường

Học viện Kỹ thuật Quý Châu (Guizhou Institute of Technology) ID: BBC2603290064-VI

Học phí sau học bổng
0RMB/năm
15,400RMB/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo
Kỹ thuật
Chuyên ngành
Kỹ thuật Môi trường
Hệ đào tạo
Cử nhân
Ngôn ngữ
Tiếng Trung
Thời gian học
4 năm
Kỳ nhập học
2026 Mùa thu
Vị trí
Quý Dương, Quý Châu
Hạn nộp hồ sơ
12 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại B (4 năm)

Học phí gốc: 15400 RMB/năm 
Chính sách học bổng:
Năm học thứ nhất: Miễn học phí và phí ký túc xá

Từ năm học thứ 2 đến thứ 4:
Hạng Nhất: Miễn học phí và phí ký túc xá
Hạng Nhì:Miễn học phí
Hạng Ba:Miễn 65% học phí; học phí sau học bổng: 5.390 RMB mỗi năm học

Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)

Ghi chú thêm:

1-Phí Ký túc xá:
Phòng bốn người: 1200RMB/năm

Được trang bị phòng giặt và nhà bếp chung; mỗi phòng có vòi sen và nhà vệ sinh riêng.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-26

Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Độ tuổi (tuổi): 18 đến 26
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ Sao Tome và Principe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somali, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cape Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guine-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
    Vui lòng cung cấp bản dịch tiếng Trung nếu Bảng điểm học tập của bạn không phải bằng tiếng Trung.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
    Vui lòng cung cấp bản dịch tiếng Trung nếu Bằng tốt nghiệp giáo dục đại học của bạn không phải bằng tiếng Trung.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:
    HSK 4
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
    Tối thiểu 20,000 rmb
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
    Mẫu được cung cấp
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập:
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
    Sơ yếu lý lịch bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
    Thư giới thiệu từ giáo viên của trường mà ứng viên đã tốt nghiệp.
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
    Khoảng 3 phút
  • 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
    Ứng viên dưới 18 tuổi cần nộp Thư ủy quyền và Thư bảo lãnh của người giám hộ.
  • 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh:
    Người nộp đơn dưới 18 tuổi nên nộp giấy tờ tùy thân của phụ huynh và giấy tờ tùy thân của người giám hộ.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
    Ứng viên tại Trung Quốc cần bản sao trang thị thực.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
    Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 15400.00RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 1200.00RMB/năm
Phí ký túc xá sau khi có học bổng 0.00RMB/năm
Phí dịch vụ: 3900RMB
Phí ghi danh: 500RMB

* Trợ cấp KTX: 0RMB/năm

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên Edutime sẽ tư vấn điều kiện và hướng dẫn hồ sơ cho chương trình ID: BBC2603290064-VI.

0939.93.23.83
Zalo
Viber