Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Môi trường

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2605140047-VI)

HỌC BỔNG CSC RANK: N/A
Học phí sau học bổng
6,400NDT/năm
18,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Kỹ thuật
Chuyên ngành: Kỹ thuật Môi trường
Hệ đào tạo: Cử nhân
Ngôn ngữ: Tiếng Anh
Thời gian học: 4 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Zhengzhou, Hà Nam
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 7 10,2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (4 năm)

1-Học phí ban đầu: 18.000 NDT/năm.

2-Chính sách học bổng:

Học phí và phí ký túc xá phòng bốn người sau học bổng: 10.000 RMB.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 RMB (thanh toán sau khi được tuyển sinh) không hoàn lại.

2-Phí ký túc xá: 3600 RMB mỗi người mỗi năm học (phòng bốn người).

Sinh viên không được phép sống ngoài khuôn viên trường.

3-Sau khi được tuyển sinh, học phí và phí ký túc xá (10.000 RMB), cùng với phí đăng ký 400 RMB phải được thanh toán để đảm bảo suất học bổng.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: Điểm phải đạt hoặc trên mức đạt

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm phải đạt hoặc trên mức đạt

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 3 tháng.
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 3 tháng.
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Trình độ tiếng Anh phải đạt điểm TOEFL từ 72 trở lên, hoặc điểm IELTS từ 5.5 trở lên (Duolingo 100), hoặc là người bản xứ nói tiếng Anh
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính trong vòng sáu tháng (một trong các tài liệu sau: sổ tiết kiệm của gia đình, giấy chứng nhận thu nhập của phụ huynh/người giám hộ, yêu cầu $5000/năm trở lên)
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bao gồm bốn phần: giới thiệu bản thân, học vấn, thể hiện kỹ năng và kế hoạch tương lai
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
  • 其他 / Khác:
  • 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA: Toán học, Vật lý/Hóa học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 18000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 6400.00NDT/năm
Phí ký túc xá-Phòng 4 người 3600.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2605140047-VI.

0939.93.23.83
Zalo