Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Nông nghiệp
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2603190094-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
1.Học phí gốc: 16,000 NDT/năm
Học bổng cho năm thứ nhất:
Học bổng Vành đai và Con đường: 15,000 NDT/năm (được chi trả trong 10 tháng)
Học phí sau học bổng: 1,000 NDT/năm
Học bổng cho các năm 2-4:
Học bổng của trường:
Giải Nhất: Miễn học phí và trợ cấp hàng năm 8,000 NDT (được chi trả trong 10 tháng mỗi năm);
Giải Nhì: Miễn học phí;
Giải Ba: Miễn 50% học phí, học phí sau học bổng 8,000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2.Nhà trường đề nghị học phí được thanh toán trước khi nhập học.
3.Phí KTX
Phòng đôi: 400 NDT/tháng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK4 trở lên (Có giá trị trong 2 năm kể từ ngày thi)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Nếu bạn đã có báo cáo điểm HSK, vui lòng đính kèm báo cáo này vào hồ sơ đăng ký.
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2603190094-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
