THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kỹ thuật
- Chuyên ngành
- Kỹ thuật Phần mềm
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nam Kinh, Giang Tô
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 7 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
1-Học phí gốc: 8000 RMB /năm
2-Chính sách học bổng:
Năm thứ nhất: miễn học phí
Từ năm thứ hai đến năm thứ tư:
Học bổng hạng 1: miễn học phí
Học bổng hạng 2: Giảm 50% học phí
Các sinh viên còn lại tự chi trả.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được giấy báo nhập học.
2-Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 2000 RMB/năm
Lưu ý: Phí chỗ ở 1500 RMB nên được thanh toán trong vòng hai tuần sau khi được nhận học trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Nếu bạn có chứng chỉ HSK, vui lòng cung cấp.
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Tất cả các loại chứng chỉ tiếng Anh đều được chấp nhận. Cuối cùng, trình độ thực tế sẽ được đánh giá thông qua phỏng vấn.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Hơn 40.000 RMB
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học ở Trung Quốc cần Giấy chứng nhận thành tích.
-
✔
其他 / Khác:
