Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Xây dựng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: AME2601080133-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (3 năm)
Học phí gốc: 20.000 NDT/năm
Học bổng: 30.000 NDT/năm
Sau học bổng, tương đương với miễn học phí và phí KTX, đồng thời được hỗ trợ thêm 5.200 NDT (ví dụ phòng đôi)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký đại học là 400 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Khoản phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX: Phòng đôi – 4800 NDT/năm; Phòng ba – 3200 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Nên đạt điểm trên 70%
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Nên đạt điểm trên 70%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Trang đầu tiên của hộ chiếu và tất cả các trang thị thực (nếu có), thời hạn hiệu lực của hộ chiếu phải sau tháng 9 năm 2026
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS(5.5);TOEFL(80); hoặc bất kỳ chứng chỉ nào khác
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Tương đương hơn 30.000 NDT, được ký đứng tên sinh viên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Hơn 1000 từ
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: Cần nộp thư giới thiệu từ hai giáo sư hoặc phó giáo sư, trong đó cần tập trung vào mục tiêu học tập tại Trung Quốc của ứng viên, đánh giá về năng lực toàn diện và định hướng phát triển tương lai của sinh viên, cũng như sự hợp tác giữa cơ sở giáo dục Trung Quốc hoặc người hướng dẫn tại Trung Quốc với người hướng dẫn nước ngoài, hoặc các chương trình trao đổi liên trường.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hợp lệ hoặc giấy phép cư trú
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: AME2601080133-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
