Học bổng Trung Quốc ngành Kỹ thuật Xây dựng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2605210035-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (4 năm)
Học phí gốc: 14,000 NDT/năm
Học bổng:
Giải Nhất: 6,000 NDT/năm,Học phí sau học bổng 8,000 NDT/năm
Giải Nhì: 4,000 NDT/năm,Học phí sau học bổng 10,000 NDT/năm
Giải Ba: 2,000 NDT/năm,Học phí sau học bổng 12,000 NDT/năm
Được xét chọn một lần mỗi năm học vào khoảng tháng 4 và tháng 5
2. Học bổng Chính phủ cấp tỉnh (dành cho sinh viên hiện tại)
1) 30,000 NDT/năm, giới hạn cho sinh viên mới
2) 5,000 RMB NDT/năm
3. Học bổng Đại học Duy Phường (Weifang) (dành cho sinh viên hiện tại)
Giải Nhất: 1,500 NDT/người
Giải Nhì: 1,000 NDT/người
Giải Ba: 600 RMB NDT/người
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1)Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
2)Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
3)Tiền đặt cọc:3000 RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ kỹ thuật số.
4)Phí ký túc xá:
Phòng suite 4 người (2 người mỗi phòng ngủ): 5.000 NDT/năm
Phòng suite 2 người (1 người mỗi phòng ngủ): 10.000 NDT/năm
Phòng 4 người: 3.000 NDT/năm
Phòng 2 người: 6.000 NDT/năm
Phòng đơn: 12.000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-23
• Yêu cầu học thuật: điểm GPA cấp ba từ C trở lên, hoặc điểm từ 70 trở lên theo thang điểm 100
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 23
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Ấn Độ, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: GPA trung học phổ thông từ C trở lên, hoặc điểm 70 trở lên trên thang điểm 100
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2605210035-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
