Học bổng Trung Quốc ngành T- Ngôn ngữ Trung (0,5 năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ANC25090929158-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (0,5 năm)
Học phí gốc: 12.000 NDT mỗi học kỳ
Chính sách học bổng: Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện. Trợ cấp: 2500 NDT/tháng.
Lưu ý:
1 – Người nhận học bổng phải báo cáo với trường trong thời gian quy định trong thư mời nhập học của tổ chức tiếp nhận. Nếu không thực hiện, học bổng sẽ bị hủy bỏ. Những người đăng ký tại trường trước ngày 15 của tháng hiện tại (bao gồm cả ngày 15) sẽ nhận được toàn bộ trợ cấp sinh hoạt cho tháng hiện tại; những người đăng ký sau ngày 15 sẽ nhận được một nửa trợ cấp sinh hoạt cho tháng hiện tại.
2 – Trong thời gian học tập (không bao gồm kỳ nghỉ đông và hè), nếu người nhận học bổng rời khỏi Trung Quốc vì lý do cá nhân quá 15 ngày, trợ cấp sinh hoạt trong thời gian rời khỏi Trung Quốc sẽ bị đình chỉ.
3 – Nếu người nhận học bổng rút khỏi trường, bỏ học, hoặc bị kỷ luật từ tổ chức tiếp nhận vì lý do cá nhân, trợ cấp sinh hoạt kể từ ngày rút khỏi trường, bỏ học, hoặc nhận thông báo kỷ luật sẽ bị đình chỉ.
4 – Trợ cấp sinh hoạt cho sinh viên tốt nghiệp (hoặc những người hoàn thành chương trình học) sẽ được cấp cho đến nửa tháng sau khi trường xác định ngày tốt nghiệp.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1 – Chỗ ở:
Chi phí chỗ ở do trường tiếp nhận quản lý. Sinh viên được cung cấp KTX miễn phí, thường là phòng đôi.
Đối với sinh viên học bổng chọn sống ngoài khuôn viên trường, trường sẽ cấp phí chỗ ở hàng tháng hoặc hàng quý. Mức tiêu chuẩn là 700 NDT mỗi tháng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-35
• Yêu cầu học thuật: HSK 3 > 180 , kèm kết quả HSKK
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 16 đến 35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Yêu cầu điểm: HSK 3 > 180 , kèm kết quả HSKK
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: HSK 3 ( 180 trở lên)và điểm HSKK là bắt buộc
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu: 1 thư giới thiệu từ người đứng đầu cơ sở giới thiệu
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi phải nộp giấy ủy quyền được ký bởi người giám hộ của mình tại Trung Quốc
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Giáo viên dạy tiếng Trung toàn thời gian phải cung cấp giấy chứng nhận việc làm và thư giới thiệu do người sử dụng lao động hiện tại của họ cấp.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ANC25090929158-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
