Du học Ngành Dược tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2604170002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (4 năm)
Học phí gốc : 15,000 NDT/năm
Học bổng:
Hạng nhất: Miễn học phí
Hạng nhì: Học phí sau học bổng 7,500 NDT/năm
Hạng ba: Học phí sau học bổng 10,500 NDT/năm
Lưu ý:
1) Điều kiện nhận học bổng được xác định dựa trên đánh giá toàn diện về thành tích học tập, hạnh kiểm và chuyên cần.
2) Học bổng được xét duyệt hàng năm và trao vào học kỳ đầu tiên của năm thứ hai.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
2-Các khoản phí khác:
1)Phí sách giáo khoa: 800 NDT/năm (do nhà cung cấp sách giáo khoa thu; chi phí thực tế sẽ được quyết toán, số tiền thừa sẽ được hoàn lại và số tiền thiếu sẽ được thu thêm)
2)Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm (do công ty bảo hiểm thu; sinh viên phải tự mua)
3)Phí khám sức khỏe: Khoảng 500 NDT/năm (do trung tâm khám sức khỏe thu; sinh viên phải tự chi trả)
4)Phí cấp giấy phép cư trú: 400–800 NDT/năm (do cơ quan xuất nhập cảnh thu; sinh viên phải tự chi trả)
3-Học bổng dành cho sinh viên hiện tại:
Hạng Nhất: Miễn học phí
Hạng Nhì: Học phí sau học bổng 7,500 NDT/năm
Hạng Ba: Học phí sau học bổng 10,500 NDT/năm
Lưu ý:
1) Điều kiện nhận học bổng được xác định dựa trên đánh giá toàn diện về thành tích học tập, hạnh kiểm và tỷ lệ chuyên cần.
2) Học bổng được xét duyệt hàng năm và trao vào học kỳ đầu tiên của năm thứ hai.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm cần được công chứng và dịch thuật sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp cần được công chứng và dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: Tiếng Trung hoặc tiếng Anh, bao gồm cả kế hoạch học tập cá nhân tại Trung Quốc
- ✔ 其他 / Khác: Such as award certificates, social practice certificates, etc
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2604170002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
