Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung - 1 năm

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2602280087-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
6.000 NDT/năm
12,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Ngôn ngữ Trung
Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung - 1 năm
Hệ đào tạo: Khóa tiếng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Tuân Nghĩa, Quý Châu
Hạn nộp hồ sơ: 30 tháng 6, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (1 năm)

Học phí gốc 12000NDT/năm

Học phí sau khi có học bổng 6000NDT/năm

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-22

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 22
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Cộng hòa Hungary,Mông Cổ,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Thái Lan,Cộng hòa Liên bang Đức,Liên bang Nga
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Cần nộp bản sao giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng với số dư từ 10.000 NDT trở lên.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường học
  • 简历 / Sơ yếu lý lịch:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu (3-5 phút) (chủ yếu tập trung vào việc tự giới thiệu, kế hoạch cá nhân, hoàn cảnh gia đình, v.v.)
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:
  • 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: mẫu trường học

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 12000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 6000.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng 4 người 1200.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2602280087-VI.

0939.93.23.83
Zalo