THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung - 1 năm
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 1 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Tuân Nghĩa, Quý Châu
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 6, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc 12000RMB/năm
Học phí sau khi có học bổng 6000RMB/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-22
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (năm): 18 đến 22
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Cộng hòa Hungary,Mông Cổ,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Thái Lan,Cộng hòa Liên bang Đức,Liên bang Nga
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 60%.
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Ai Cập,Cộng hòa Hungary,Mông Cổ,Vương quốc Maroc,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Thái Lan,Cộng hòa Liên bang Đức,Liên bang Nga
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Bản gốc và một bản sao của bản dịch tiếng Trung được yêu cầu.
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Cần nộp bản sao giấy chứng nhận tiền gửi ngân hàng với số dư từ 10.000 RMB trở lên.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:mẫu trường học
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:mẫu trường học
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu (3-5 phút) (chủ yếu tập trung vào việc tự giới thiệu, kế hoạch cá nhân, hoàn cảnh gia đình, v.v.)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế:mẫu trường học
