Du học Ngôn ngữ Trung - 1 năm tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605060107-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Chính sách không có học bổng
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua vòng sơ duyệt (xét duyệt hồ sơ).
2-Ký túc xá là một căn hộ với ba phòng ngủ, hai phòng tắm, một bếp và hai bồn tắm.
Phòng đôi (ba loại): 2600 NDT/năm; 3400 NDT/năm; 4000 NDT/năm
Điểm khác biệt:
1)phòng đôi: 2600 RMB/ năm và 3400 RMB/ năm sử dụng chung phòng tắm bên ngoài hành lang, vòi sen, bồn cầu xổm, chủ yếu khác biệt về diện tích.
2)Phòng đôi: 4000 NDT/năm có phòng tắm riêng trong phòng.
3-Học phí: 4800 NDT/năm
Phí ký túc xá: 2600 hoặc 3400 hoặc 4000 NDT/năm
Phí bảo hiểm: 800 NDT/năm
Phí khám sức khỏe: 560 RMB
Phí thị thực (Visa): 400 RMB
Phí sách giáo trình: 500 RMB
Phí chăn ga gối đệm: 300 RMB
Bảy loại phí này cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo trúng tuyển.
4-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Nhà nước Palestine,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Nhà nước Israel
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực sau tháng 12 năm 2026
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Yêu cầu về tài sản từ 5.000 USD trở lên. Tốt nhất là có giấy tờ chứng minh tài chính đứng tên sinh viên. Nếu sử dụng giấy tờ chứng minh tài chính của thành viên gia đình, cần phải chứng minh mối quan hệ với sinh viên, điều này sẽ phức tạp hơn. Vì vậy, khuyến nghị nên dùng tài khoản của chính sinh viên.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605060107-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
