Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung (Lớp Cơ bản)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DNC2603170049-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (1 năm)
Học phí gốc: 16.000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học phí sau học bổng: 8.000 NDT / năm (Yêu cầu đặt cọc 2.000 NDT sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ, và số phí còn lại sẽ được thanh toán khi nhập học tại trường)
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí KTX: (Thanh toán khi nhập học tại trường)
Phòng đôi: 4.500 NDT / năm (có phòng tắm và nhà vệ sinh riêng)
2-Bảo hiểm: 800 NDT / năm
3-Phí khám sức khỏe: 450 NDT / năm
4-Phí thị thực: 400 NDT/ năm(Các khoản phí cho giấy phép cư trú, thị thực và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy theo thực tế thanh toán)
5-Tiền đặt cọc KTX: 500 NDT / người
6-Lưu ý: Yêu cầu đặt cọc 2.000 NDT sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ, số học phí còn lại sẽ được thanh toán khi nhập học tại trường.
7-Lưu ý:Về vấn đề KTX, nhà trường cho phép sinh viên nộp đơn xin ở ngoài trường.
8-Lưu ý: Trường đại học này quy định rằng các ứng viên đến từ Sudan, Nam Sudan, Myanmar, Burundi, Eritrea, Ethiopia và Venezuela không chỉ phải cung cấp hồ sơ đăng ký mà còn phải cung cấp giấy tờ công chứng về mối quan hệ gia đình và tình trạng tài sản gia đình. Nếu không, hồ sơ của họ sẽ không được xem xét.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 30
Do số lượng ứng viên lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Ukraine, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Liban, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Bên ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Yêu cầu bản gốc và bản dịch tiếng Anh
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Yêu cầu bản gốc, bản dịch tiếng Anh và giấy tờ công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy tờ chứng minh tài chính chính thức của gia đình, được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh dài 1 phút, giải thích mục đích và mục tiêu học tập khi đến Trung Quốc
- ✔ 整本护照 / Toàn bộ các trang hộ chiếu:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 家庭信息表 / Mẫu đơn thông tin dành cho thành viên gia đình của sinh viên quốc tế: Giấy chứng nhận quan hệ gia đình chính thức được cấp trong vòng 6 tháng gần nhất
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DNC2603170049-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
