Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CNC2603130001-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (1 năm)
1.Phí KTX:
Phòng bốn người: 1800 NDT/năm
Phí KTX sau khi có học bổng: 0 NDT/năm
Bao gồm điều hòa, ban công và phòng tắm riêng.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Chương trình này chỉ nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Malaysia,Mông Cổ,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Indonesia,Nhật Bản,Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam,Cộng hòa Tajikistan,Vương quốc Thái Lan,Turkmenistan,Brunei Darussalam,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Singapore,Đông Timor,Liên bang Nga,Cộng hòa Philippines,Cộng hòa Kazakhstan,Hàn Quốc,Cộng hòa Kyrgyzstan,Vương quốc Campuchia,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 60%.
Bắc Phi: Điểm trung bình từ 10 trở lên.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Nó phải được đại sứ quán Trung Quốc chứng nhận và dịch sang tiếng Trung Quốc. Đơn đăng ký phải còn trong thời hạn hiệu lực.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Yêu cầu dịch sang tiếng Trung
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Yêu cầu dịch sang tiếng Trung
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Bài tự giới thiệu nên bao gồm: thông tin cá nhân và gia đình, lý do đến du học tại Trung Quốc, kế hoạch và mục tiêu học tập, v.v.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CNC2603130001-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
