Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2603300099-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Học phí(16000 NDT/năm)cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ.
Chỉ sau khi hai khoản phí trên đã được thanh toán, nhà trường mới sắp xếp để xử lý thư chấp nhận chính thức và mẫu JW202.
3-Phí KTX(KTX Sinh viên Quốc tế Dương Quang (Yangguang)):
Phòng đơn: 1200 NDT/tháng;
Phòng đôi: 900 NDT/tháng.
4-Các khoản phí khác:
Bảo hiểm: 1,200 NDT/năm
Khám sức khỏe: 500 NDT
Giấy phép cư trú: 800 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh thẻ 2 inch.(Nền trắng, 100-500KB, định dạng JPG)
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trên 2 năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Có hiệu lực hơn 3 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Có hiệu lực hơn 3 tháng.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: nếu có.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: nếu có.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2): Những ứng viên ở Trung Quốc cần trang thị thực (visa) cho lần đầu tiên nhập cảnh Trung Quốc.
- ✔ 其他 / Khác: 1. Những người nộp hồ sơ ở Trung Quốc cần cung cấp trang dấu nhập/xuất cảnh;2. Giấy tờ chứng minh thành tích học tập (chỉ dành cho những sinh viên có hồ sơ học tập tại Trung Quốc đại lục trong vòng hai năm)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2603300099-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
