Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm) tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605080039-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Tiếng Trung
Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc (1 năm)
Hệ đào tạo: Không cấp bằng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Hợp Phì, An Huy
Hạn nộp hồ sơ: 31 tháng 7 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí ký túc xá: 2.400 RMB mỗi sinh viên mỗi năm học (phòng đôi) 
Được trang bị điều hòa, phòng tắm, bình nóng lạnh, bếp chung, phòng giặt là, phòng thảo luận chung, v.v. Chi phí sinh hoạt tự túc.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-30

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các chứng chỉ hoặc giấy tờ chứng minh không phải bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải kèm theo bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng: ít nhất 20000 RMB
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 4500.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 2400.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605080039-VI.

0939.93.23.83
Zalo