Du học Ngôn ngữ Trung Quốc - Lớp Sơ cấp (0-HSK4,CSCA) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2602100238-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 3000 NDT/năm(nên thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức)
3-Tiền đặt cọc: 3.000 NDT nên thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học chính thức
Lưu ý:
①
Phí KTX và tiền đặt cọc phải được thanh toán riêng và ghi rõ
riêng (vui lòng ghi rõ số hộ chiếu, tên trên hộ chiếu và tên người
thanh toán).
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 30
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Yemen
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Có hiệu lực trong hơn một năm.
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét): Trong vòng 6 tháng.
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: nếu có.
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: nếu có.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Trong vòng 6 tháng, tối thiểu 20.000 NDT.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Thư ủy thác (dành cho người dưới 18 tuổi). Người giám hộ phải là công dân Trung Quốc hoặc người thân của bạn đang sinh sống tại Trung Quốc.
- ✔ 父母身份证件 / Giấy tờ tùy thân của phụ huynh: Hộ chiếu của một trong hai phụ huynh của bạn và Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của người giám hộ (dành cho người dưới 18 tuổi).
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2602100238-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
