THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc - 1 học kỳ
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học CSC
- Vị trí
- Thanh Đảo, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 5 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Duyệt hồ sơ).
2-Học phí: 7000 RMB/học kỳ.
3-Phí ký túc xá:
Phòng đơn: 5500 RMB/học kỳ hoặc 6000 RMB/học kỳ.
(Máy điều hòa, nội thất, mạng internet, bình nóng lạnh, phòng giặt là, phòng tắm, nhà bếp)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-50
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 50
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Không
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: Ngoài Trung Quốc
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:Cần có giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh.
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
工作经验证明(实习证明) / Giấy chứng nhận kinh nghiệm làm việc (bao gồm kinh nghiệm thực tập):Những người có kinh nghiệm làm việc được yêu cầu cung cấp giấy xác nhận công việc.
