THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Tiếng Trung
- Chuyên ngành
- Ngôn ngữ Trung Quốc (Một học kỳ)
- Hệ đào tạo
- Không cấp bằng
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 0,5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Thanh Đảo, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 30 tháng 5, 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí: 7000 NDT/Học kỳ.
2-Phí ký túc xá:
Loại phòng hướng Nam: Phòng đôi: 600~750 NDT/tháng.
Loại phòng hướng Bắc: Phòng đôi: 500~650 NDT/tháng.
Lưu ý: Trang bị phòng tắm, vòi sen, TV, quạt, nội thất, truy cập internet, điều hòa không khí, hệ thống sưởi. Các khu vực chung bao gồm phòng giặt là, nhà bếp, phòng tập gym.
Sinh viên có thể sống ở ngoài trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-45
Yêu cầu học thuật:
Điểm trên 60%.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi: 18 đến 45
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Turkmenistan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
