Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Một năm) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2512180028-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ.
2-Phí KTX:
Phòng đôi: 50 NDT/ người / ngày (không được phép nấu ăn)
Lưu ý:Số lượng chỗ ở trong KTX có hạn và sẽ được ưu tiên cho những người đăng ký sớm nhất. Sinh viên có thể sống bên ngoài khuôn viên trường.
3-Phí bảo hiểm y tế: 400 NDT/ học kỳ
4-Về học bổng, sinh viên có thể nộp đơn xin học bổng chính phủ sau khi đăng ký, nhưng kết quả cuối cùng cần được xác định thông qua đánh giá toàn diện của trường đại học.
5-Sinh viên đang ở Trung Quốc cần thanh toán học phí trước khi trường đại học cấp biểu mẫu JW202.
6-Trường đại học sẽ phân chia sinh viên vào các lớp học dựa trên trình độ tiếng Trung của họ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-50
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 16 đến 50
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Giấy chứng nhận tốt nghiệp trung học cơ sở trở lên.
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2512180028-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
