Du học Ngôn ngữ Trung Quốc (Trình độ Sơ cấp) tại Trung Quốc

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SNC2605070032-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
--
--

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Tiếng Trung
Chuyên ngành: Ngôn ngữ Trung Quốc (Trình độ Sơ cấp)
Hệ đào tạo: Không cấp bằng
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 1 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường:
Vị trí: Xinxiang, Hà Nam
Hạn nộp hồ sơ: Tháng 5 07, 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)

Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)

Ghi chú thêm:

1.Phí đăng ký: 400 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. 
2.Phí ký túc xá
Phòng đôi: 4,500 NDT/năm.

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-25

Yêu cầu học thuật: 1. Sinh viên không có điểm kiểm tra năng lực tiếng Anh, những người không nói tiếng Anh hoặc có kỹ năng tiếng Anh yếu sẽ không được chấp nhận. 2. Sinh viên đã trượt bất kỳ môn học nào sẽ không được chấp nhận; điểm của sinh viên phải trên 65%.

Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 25
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Ethiopia,Cộng hòa Nhân dân Bangladesh,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Ấn Độ,Cộng hòa Indonesia,Vương quốc Nepal,Cộng hòa Thống nhất Tanzania,Cộng hòa Kyrgyzstan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: 1. Sinh viên không có điểm kiểm tra trình độ tiếng Anh, những người không nói được tiếng Anh, hoặc những người có kỹ năng tiếng Anh kém sẽ không được chấp nhận. 2. Sinh viên đã trượt bất kỳ môn học nào sẽ không được chấp nhận; điểm của sinh viên phải trên 65%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh cỡ hộ chiếu, nền trắng, không đeo kính, khăn trùm đầu hoặc gọng kính.
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:
  • 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Thư bảo lãnh tài chính hoặc sao kê ngân hàng của sáu tháng gần nhất.
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Khoảng 3 phút, dưới 50 M
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
  • 其他 / Khác:

BIỂU PHÍ

Học phí 10000.00NDT/năm
Phí ký túc xá - Phòng đôi 4500.00NDT/năm
Phí sách giáo khoa 500.00NDT/năm
Phí khám sức khỏe 562.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 800.00NDT/năm
Phí giấy phép cư trú 800.00NDT/năm
Các khoản phí khác 565.00NDT/mỗi năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500 Nhân dân tệ

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SNC2605070032-VI.

0939.93.23.83
Zalo