Học bổng Trung Quốc ngành Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ADC2601130228-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 22,000 NDT / năm
Chính sách học bổng:
Học bổng toàn phần: Miễn học phí, phí KTX trong khuôn viên trường. Trợ cấp sinh hoạt: 3500 NDT/tháng.
Lưu ý: Học bổng này cần được đánh giá hàng năm dựa trên thành tích học tập tổng thể của sinh viên.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nộp hồ sơ đăng ký.
2-Phí KTX:
(1)Cơ sở đường Văn Hội (Wenhui Road): Phòng đôi: 6000 NDT/năm ;Phòng ba: 4000 NDT/năm
(2)Cơ sở Dương Tử Kim (Yangzijin): Phòng đôi: 6000 NDT/năm
(3)Cơ sở phía Bắc đường Giang Dương (Jiangyang Road North): Phòng ba: 4000NDT/năm ; Phòng bốn: 3000NDT/năm
3-Phí bảo hiểm: 1,000 NDT / năm
4-Trường đại học sẽ xem xét hồ sơ trước. Sau khi vượt qua vòng sơ khảo, ứng viên sẽ được phỏng vấn.
5-Sinh viên đến từ các quốc gia chưa thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc không đủ điều kiện nộp đơn.
6-Lưu ý: Trường đại học cho phép sinh viên sống ngoài khuôn viên trường.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên năng lực.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Paraguay, Saint Lucia, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Guatemala, Vương quốc Bhutan, Thành quốc Vatican, Cộng hòa Haiti
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc: Có
Có chấp nhận người vị thành niên: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm: Trường sẽ tuyển sinh dựa trên năng lực.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Kỳ thi năng lực Hán ngữ HSK cấp 4 trở lên
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: Giấy tờ tùy thân của người bảo lãnh và giấy chứng nhận việc làm là bắt buộc.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Chứng minh tài chính, không dưới 30000 NDT hoặc tương đương bằng ngoại tệ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Bản tự thuật cá nhân và đề xuất nghiên cứu (bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, không dưới 1000 từ).
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi giáo sư hoặc phó giáo sư, phải do người giới thiệu trực tiếp ký, nếu không sẽ không hợp lệ.
- ✔ 导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 保险申请书 / Đơn đăng ký Bảo hiểm Toàn diện dành cho Sinh viên Quốc tế:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ADC2601130228-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
