Học bổng Trung Quốc ngành Nha khoa (BDS)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2604050012-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (5 năm)
Học phí gốc: 33.000 RMB mỗi năm
Chính sách học bổng:
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất:
Hạng Nhất: 20.000 RMB (dành cho 25% người nhận)
Hạng Nhì: 10.000 RMB (dành cho 25% người nhận)
Hạng Ba: 5.000 RMB (dành cho 50% người nhận)
Lưu ý: Toàn bộ học phí gốc sẽ được thanh toán sau khi có thư mời nhập học có điều kiện. Học bổng sẽ được cấp dựa trên kết quả đánh giá và xếp hạng sau khi nhập học.
Học bổng dành cho sinh viên đang học (từ năm học thứ 2 đến thứ 5):
Học bổng học thuật (do trường tài trợ)
Hạng Nhất: 5.000 RMB
Hạng Nhì: 2.000 RMB
Hạng Ba: 1.000 RMB
Học bổng học thuật (do tỉnh tài trợ):20.000 RMB
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 600 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ điện tử. 2- Phí ký túc xá:
Phòng đôi: 4,400 RMB mỗi năm
3-Sinh viên được yêu cầu thanh toán học phí sau khi nhận thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
4-Môn kiểm tra CSCA: Toán, Hóa học
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 30
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Nhà nước Palestine, Đại Jamahiriya Ả Rập Libya Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Vĩ đại, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Nhà nước Israel, Cộng hòa Ấn Độ, Cộng hòa Somalia, Vương quốc Bhutan, Cộng hòa Congo, Nhà nước Kuwait, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Đạt trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh nền trắng
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: IELTS 6.0 tổng thể, không có kỹ năng nào dưới 5.0; TOEFL iBT 70 tổng thể, không có kỹ năng nào dưới 15; Bài kiểm tra tiếng Anh Duolingo đạt 105 trở lên. Ngoài ra, bản sao scan giấy tờ chứng minh toàn bộ chương trình học cấp ba được giảng dạy bằng tiếng Anh cũng được chấp nhận.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận thu nhập của phụ huynh hoặc Giấy xác nhận số dư ngân hàng
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: 3 đến 5 phút
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2604050012-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
