THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Quản lý du lịch
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Đại học CSC
- Vị trí
- Thanh Đảo, Sơn Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 25 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc: 18000RMB/năm
Chính sách học bổng:
Học bổng hạng nhất: Miễn học phí, phí chỗ ở trong khuôn viên trường và bảo hiểm y tế toàn diện.
Học bổng hạng hai: Miễn học phí và bảo hiểm y tế toàn diện.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2-Chỗ ở trong khuôn viên trường:
Căn hộ khuôn viên Fish Hill:
Phòng đôi (Jinhai Yuan): 5740RMB/học kỳ
Phòng đôi (Yinhai Yuan): 5250RMB/học kỳ
Căn hộ khuôn viên Laoshan:
Phòng đôi: 5500RMB/học kỳ
Phòng đơn: 11000RMB/học kỳ
Căn hộ khuôn viên West Coast:
Phòng đôi: 5500RMB/học kỳ
Phòng đơn: 11000RMB/học kỳ
3-Phí bảo hiểm: 800RMB/năm
4-Lưu ý: Trường đại học này chấp nhận sinh viên đã học tiếng Trung tại Trung Quốc, nhưng không chấp nhận sinh viên đã nhận bằng đại học tại Trung Quốc.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 16-30
Có chấp nhận sinh viên từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình cấp ba trên 80%. Các quốc tịch khác nhau có yêu cầu khác nhau.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:Điểm HSKLEVEL4 trên 180
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:
-
✔
未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Tiếng Trung(Khoa học Xã hội và Nhân văn), Toán học
