THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Quản lý
- Chuyên ngành
- Quản lý Kỹ thuật
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thâm Quyến, Quảng Đông
- Hạn nộp hồ sơ
- 29 tháng 5, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
Học phí gốc: 30,000 NDT/năm
Chính sách học bổng:
1-Học bổng cấp Tỉnh: 10000NDT/năm
2-Học bổng cấp Thành phố: 30000NDT/năm
3-Học bổng của Trường:
Hạng nhất:Miễn học phí; Trợ cấp:12,000 NDT/ năm(chi trả hàng tháng)
Hạng nhì:Miễn học phí;
Hạng ba:Miễn 50% học phí;
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 NDT/ 60 USD(không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn đăng ký;
2-Chỗ ở:
Cơ sở Duyệt Hải (Yuehai):
Phòng đôi: 2400 NDT/Học kỳ
Phòng đôi: 6000 NDT/Học kỳ
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK4 đạt từ 180 điểm trở lên
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng:Mẫu được cung cấp
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Không ít hơn 500 từ
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:Mẫu được cung cấp
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:2 thư giới thiệu từ giáo viên của trường cũ.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:Biên lai thanh toán phí đăng ký, cùng với hộ chiếu hoặc thẻ căn cước công dân của người đã thanh toán tương ứng
