Du học Quản lý Kỹ thuật Logistics tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SME2601130008-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Đánh giá ban đầu (Xem xét hồ sơ).
2.Học phí: 30.000 NDT/năm
Học bổng:
Khi đến trường, dựa trên điểm trung bình (GPA) bậc đại học, sinh viên có thể được trao các suất học bổng từ chính quyền tỉnh hoặc thành phố, trị giá từ 6.000 đến 20.000 NDT. Các suất học bổng tiếp theo được xét duyệt hàng năm theo hệ thống học thuật.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 20-26
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%. Yêu cầu học bổng: GPA ≥ 2.8/4, không có môn trượt.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 20 đến 26
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận sinh viên chưa đủ tuổi vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Yêu cầu học bổng: GPA ≥ 2.8/4, không có môn trượt.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: điểm IELTS (≥5.5) hoặc các chứng chỉ năng lực tiếng Anh tương đương khác.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Cần cung cấp hai bản lý lịch: một bản lý lịch cá nhân và một bản lý lịch học tập.
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Chỉ cần cung cấp thư giới thiệu
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SME2601130008-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
