Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ABC2604280015-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 không)
1.Học bổng Chính phủ thành phố Thiên Tân:
Hạng Nhất: Miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt phí hàng tháng 1.400 RMB
Hạng Nhì: Miễn học phí
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1.Phí ký túc xá: 50 RMB mỗi người mỗi ngày (tính phí hàng ngày)
Khoảng 6.000 RMB mỗi người mỗi học kỳ (dựa trên 4 tháng)
Khoảng 15.000 RMB mỗi người mỗi năm (dựa trên 10 tháng)
Phòng suite hai hoặc bốn người (phòng khách chung, phòng ngủ riêng, phòng tắm riêng)
Căn hộ được trang bị phòng giặt đồ chung, khu vực hâm nóng thức ăn, phòng ủi đồ, máy bán hàng tự động và các tiện nghi khác
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tiếp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Somali
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận học sinh vị thành niên không: Có
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Đạt trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các văn bản bằng ngôn ngữ khác tiếng Trung hoặc tiếng Anh phải có kèm theo bản dịch tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã công chứng
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Giấy khám sức khỏe cho người nước ngoài và kết quả xét nghiệm máu
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: ≥HSK4;180 điểm
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Đối với sinh viên đại học, số lượng từ nên trên 500.
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Ứng viên dưới 18 tuổi phải nộp các giấy tờ pháp lý liên quan của người giám hộ hợp pháp của mình tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Kế hoạch học tập hoặc nghiên cứu tại Trung Quốc. Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, với tối thiểu 1.000 từ dành cho sinh viên sau đại học
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Kỳ thi CSCA: Tiếng Trung / Toán học (khối Khoa học Xã hội và Nhân văn).
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ABC2604280015-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
