Học bổng Trung Quốc ngành Quản trị Kinh doanh

Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DMC2510200008-VI)

RANK: N/A
Học phí sau học bổng
10,500NDT/năm
21,000NDT/năm

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

Ngành đào tạo: Quản lý
Chuyên ngành: Quản trị Kinh doanh
Hệ đào tạo: Thạc sĩ
Ngôn ngữ: Tiếng Trung
Thời gian học: 3 năm
Kỳ nhập học: 2026 Mùa thu
Loại hình trường: Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
Vị trí: Yên Đài, Sơn Đông
Hạn nộp hồ sơ: Ngày 15 tháng 6 năm 2026

CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG

Phân loại: Loại D (3 năm)

Học phí gốc: 21000 NDT/năm;

Chính sách học bổng:

1-Năm thứ nhất:

Những thí sinh có điểm HSK 5 từ 180 trở lên có thể được giảm 50% học phí, và chỉ cần đóng 10,500 NDT.

Những thí sinh có điểm HSK 6 từ 180 trở lên có thể được giảm 80% học phí, và chỉ cần đóng 4,200 NDT.

Những thí sinh có điểm HSK 6 từ 210 trở lên có thể được miễn học phí, và chỉ cần đóng 0 NDT.

2-Từ năm thứ hai đến năm thứ ba:

Học bổng Sinh viên Xuất sắc: 3,000-30,000 NDT mỗi năm. Các yêu cầu cụ thể về điều kiện nhận học bổng tùy thuộc vào quy định của trường.

Học bổng cá nhân, học bổng văn hóa và thể thao, v.v., dao động từ 500 đến 8,000 NDT mỗi năm.

Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)

Ghi chú thêm:

1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thông báo nhập học.

2-Phí KTX:

Phòng đơn loại A (hướng nắng): 7200 NDT/học kỳ; Phòng đơn loại B (hướng râm): 6200 NDT/học kỳ;

Phòng đôi loại A (hướng nắng): 3600 NDT/học kỳ; Phòng đôi loại B (hướng râm): 3100 NDT/học kỳ.

Phòng bốn người:2,300 NDT/học kỳ.

Tiện nghi: Phòng tắm riêng, giường, bàn ghế, máy điều hòa, bình nóng lạnh và các vật dụng, tiện ích sinh hoạt hàng ngày khác.

3-Phí giáo trình: 200-300 NDT/học kỳ

4-Phí khám sức khỏe: 600-700 NDT/người

5-Phí thị thực: 400NDT /học kỳ

6-Phí bảo hiểm: 400NDT/học kỳ

YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN

Độ tuổi: 18-35

Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.

Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng lớn hồ sơ đăng ký, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên đến từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Quốc gia Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
  • 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
  • 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
  • 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
  • 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
  • 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
  • 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: Chứng chỉ HSK5.
  • 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
  • iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
  • 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
  • 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: Được ký bởi các giáo sư hoặc phó giáo sư.
  • 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Các ứng viên đang ở Trung Quốc cần có thị thực (visa) hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
  • 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
  • 个人陈述 / Bài luận cá nhân:
  • 其他 / Khác: Đối với những người có kinh nghiệm làm việc, họ cũng cần cung cấp giấy xác nhận công việc từ những năm gần đây, giấy này phải được đơn vị công tác của họ cung cấp và đóng dấu xác nhận.
  • 承诺书 / Thư cam kết:

BIỂU PHÍ

Học phí ban đầu 21000.00NDT/năm
Học phí sau khi có học bổng 10500.00NDT/năm
Phí KTX-Phòng đơn 6200.00NDT/học kỳ
Phí KTX - Phòng đôi 3100.00NDT/học kỳ
Phí KTX-Phòng 4 người 2300.00NDT/học kỳ
Phí đăng ký đại học 400.00NDT/năm
Phí sách giáo khoa 200.00NDT/học kỳ
Phí khám sức khỏe 600.00NDT/năm
Phí bảo hiểm 400.00NDT/học kỳ
Phí giấy phép cư trú 400.00NDT/học kỳ
Phí dịch vụ: LIÊN HỆ
Phí ghi danh: 500NDT

* Trợ cấp KTX:

NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA

Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DMC2510200008-VI.

0939.93.23.83
Zalo