THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Kinh tế học
- Chuyên ngành
- S-Thuế
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Thượng Hải, Thượng Hải
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 31 tháng 5 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (4 năm)
1-Học phí ban đầu: 26000 RMB/năm học.
2-Học bổng Chính phủ Thượng Hải dành cho Sinh viên nước ngoài (SGS):
Hạng A (học bổng toàn phần)
Miễn học phí và phí bảo hiểm, cung cấp chỗ ở miễn phí trong ký túc xá.
Chi phí sinh hoạt: Sinh viên nhận học bổng sẽ nhận được trợ cấp sinh hoạt hàng tháng là 2500 RMB, được cấp trong 12 tháng mỗi năm.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 400 RMB, sẽ được người nộp đơn thanh toán khi đăng ký tại trường.
2-Phí ký túc xá:
Phòng bốn người: 8000 RMB/năm.
Phòng đôi: 16000 RMB/năm.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Mông Cổ, Cộng hòa Liên bang Nigeria
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trung bình từ 90 trở lên
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Đối với những người không phải là người bản ngữ tiếng Anh, cần có bằng chứng về điểm IELTS từ 6.0 trở lên, hoặc điểm TOEFL từ 80 trở lên, hoặc các bằng chứng khác về trình độ tiếng Anh tương đương.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
奖学金申请表 / Đơn xin học bổng:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh dựa trên ngôn ngữ giảng dạy của ngành học đã đăng ký
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:Yêu cầu chữ ký và thông tin liên hệ của người giới thiệu.
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
在华结业证书 / Chứng nhận Hoàn thành Chương trình học tại Trung Quốc:
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
学习签证 / Trang Thị thực du học (X1/X2):
-
✔
其他 / Khác:
