THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Sinh học Hóa học
- Hệ đào tạo
- Cử nhân
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 4 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 211, Chương trình Song hạng Nhất, Hội đồng Học bổng Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Quý Dương, Quý Châu
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 6 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (4 năm)
Học phí gốc:21500 NDT/năm
Chính sách học bổng:
Miễn học phí và phí KTX trong trường.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nhập học.
2-Chỗ ở:
Phòng đơn: 500 NDT/tháng(Suite);
Phòng đôi: 250 NDT/tháng(Suite);
Phòng đôi: 400 NDT/tháng;
Phòng ba người: 350 NDT/tháng;
lưu ý:Các tòa nhà KTX sinh viên quốc tế được trang bị vòi sen, phòng tắm, tủ lạnh, thiết bị sưởi và các tiện nghi giặt là công cộng.
3-Ứng viên cho chương trình này phải tham gia các phần Toán học và Hóa học của “Bài kiểm tra Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:Hộ chiếu phải còn hiệu lực trong suốt thời gian học tập.
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Cung cấp chứng chỉ ngôn ngữ có liên quan (ví dụ: TOEFL 80 trở lên; điểm IELTS trên 6); Những người đã lấy bằng cấp cao nhất bằng tiếng Anh làm ngôn ngữ giảng dạy phải cung cấp minh chứng về việc giảng dạy bằng tiếng Anh; Và chấp nhận bài kiểm tra trình độ tiếng Anh của Đại học Quý Châu.
-
✔
经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:
-
✔
来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA):Toán học và Hóa học
