Học bổng Trung Quốc ngành T- Ngôn ngữ Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: ANC2510240044-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (0,5 năm)
Học phí gốc: 6,000 NDT / học kỳ
Chính sách học bổng:
Học bổng Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế bao gồm học phí, phí KTX (phòng 4 người) và trợ cấp sinh hoạt (2.500 NDT mỗi tháng).
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán khi đến trường nhập học.
2-Phí KTX:
1,300 NDT / học kỳ (phòng bốn người) ; 2,600 NDT / học kỳ (phòng đôi)
3-Phí khám sức khỏe: khoảng 500NDT / người
4-Phí visa: 400NDT / người
5-Lưu ý:Khóa học này có thể được giảng dạy ở các cấp độ khác nhau dựa trên trình độ tiếng Trung của người nộp đơn.
6-Lưu ý:Trường đại học này có thể đóng vai trò là tổ chức giới thiệu để người nộp đơn đăng ký học bổng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-40
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 40
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không tuyển sinh sinh viên từ các quốc gia sau: Ethiopia, Cộng hòa Angola, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Swaziland, Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Nhà nước Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Côte d'Ivoire, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
- ✔ 体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài: Cung cấp giấy khám sức khỏe và kết quả xét nghiệm máu.
- ✔ 无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung: Điểm HSK3 từ 210 trở lên
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Không dưới 3.000 đô la Mỹ.
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch: Những trải nghiệm từ trung học cơ sở cho đến nay.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác: Nếu ứng viên có kinh nghiệm làm việc toàn thời gian, thì cần cung cấp giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc.
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: ANC2510240044-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
