Học bổng Trung Quốc ngành Tài chính (Tài chính doanh nghiệp và Tài chính định lượng)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2602030002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 40,000 NDT/năm
Hạng Nhất: Miễn học phí
Hạng Nhì: Học phí sau học bổng 20,000 NDT/năm
Hạng Ba: Học phí sau học bổng 32,000 NDT/năm
Lưu ý:
Người đạt giải sẽ được chọn qua hai vòng:
Vòng Một:Học sinh nộp hồ sơ trước ngày 31 tháng 3, 2026.
Vòng Hai:Học sinh nộp hồ sơ trước ngày 31 tháng 5, 2026.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Thí sinh đăng ký chương trình này phải tham gia phần Toán của “Bài kiểm tra Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học tại các trường Đại học Trung Quốc” (Bài kiểm tra CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức, và nộp bảng điểm hợp lệ.
3-Bảng điểm CSCA phải được nộp chậm nhất vào ngày 15 tháng 5.
4-Nếu sinh viên được nhận vào học theo diện tự túc, họ phải hoàn tất thanh toán học phí một học kỳ hoặc một năm học trong vòng 20 ngày làm việc kể từ khi được chấp nhận nhập học.
5-KTX trong khuôn viên trường:
Phòng đơn: 100 NDT /ngày
Phòng đôi: 60 NDT /ngày
Phòng bốn người: 30 NDT /ngày
Chỗ ở ngoài khuôn viên trường (Tham khảo):
Phòng đôi: 1,500–2,000 NDT /tháng
Phòng đơn: 2,500–4,000 NDT /tháng
Có thể đăng ký chỗ ở ngoài khuôn viên trường tùy theo hoàn cảnh cá nhân.
6-Thời gian và Yêu cầu đăng ký cho Chương trình Song bằng Đại học Công nghệ Sydney (UTS) (Không yêu cầu học tập ở nước ngoài):
1)Sinh viên có thể đăng ký chương trình song bằng trong năm thứ hai đại học, với điều kiện đạt điểm IELTS 6.5 (tối thiểu 6.0 kỹ năng Viết) và không có quá hai môn học chính bị trượt từ các môn học trước đó.
2)Sinh viên nhận được miễn toàn bộ học phí hoặc mức học bổng cao hơn phải thanh toán toàn bộ học phí khóa học của UTS là 20.000 NDT trong một lần duy nhất vào năm thứ ba đại học trước khi đăng ký chương trình song bằng. Sinh viên nhận được miễn 50% hoặc 20% học phí được miễn thanh toán các khoản phí bổ sung khi đăng ký chương trình song bằng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Ảnh chụp trong vòng sáu tháng gần nhất, để đầu trần, chụp chính diện với phông nền màu xanh; ảnh yêu cầu nộp dưới định dạng JPG, dung lượng dưới 100kb.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Điểm trung bình tích lũy (GPA) từ 3.0 (bao gồm cả) trở lên (theo thang điểm 4.0)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Các chương trình đào tạo bằng tiếng Anh (Yêu cầu về trình độ tiếng Anh phải đáp ứng một trong các tiêu chí sau): Người bản xứ nói tiếng Anh hoặc IELTS 6.5 / TOEFL 90 (iBT) / Duolingo 120 / Chứng chỉ Cambridge Advanced English 180 / Chứng chỉ Cambridge English Proficiency 180 trở lên hoặc Chứng minh rằng chương trình học trước đó hoàn toàn được giảng dạy bằng tiếng Anh.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường học
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung (tùy thuộc vào ngôn ngữ giảng dạy của chương trình), dài hơn 800 từ, bao gồm các thành tựu nghiên cứu cho đến nay (ví dụ: tên đề tài và tóm tắt của luận văn tốt nghiệp hoặc bài báo đã xuất bản), lý do chọn Đại học, kế hoạch học tập và nghiên cứu, kế hoạch nghề nghiệp tương lai, v.v.
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Bao gồm phần tự giới thiệu và kế hoạch học tập tại Trung Quốc. Chấp nhận các định dạng avi, mov, hoặc mp4 với dung lượng dưới 50 MB. Ngôn ngữ của video phải phù hợp với ngôn ngữ của chương trình bạn đăng ký (tiếng Anh hoặc tiếng Trung).
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Đối với ứng viên vị thành niên, cần điền Giấy bảo lãnh người giám hộ cho sinh viên quốc tế (theo mẫu của trường) và Giấy bảo lãnh vị thành niên (theo mẫu của trường)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Trang thị thực được yêu cầu đối với những ứng viên hiện đang ở Trung Quốc.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác: Thí sinh đăng ký các chuyên ngành nghệ thuật cần nộp ít nhất hai ví dụ về tác phẩm nghệ thuật.
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2602030002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
