THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Mỹ thuật
- Chuyên ngành
- Thiết kế
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Huzhou, Chiết Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- Tháng 7 06,2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại B (3 năm)
Học phí gốc: 20000RMB/năm
Học bổng: Miễn học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường
Học bổng cho năm thứ 2 đến năm thứ 3 (Học bổng dành cho sinh viên hiện tại):
1. Học bổng Đại học: Miễn học phí và phí ký túc xá trong khuôn viên trường
2. Học bổng Tỉnh: 30,000 RMB/năm
Lưu ý: Sinh viên hiện tại có thể nhận đồng thời cả Học bổng Đại học và Học bổng Tỉnh.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住/免学有补贴/免住有补贴)
1-Phí đăng ký: 500 RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
2-Phí ký túc xá:Phòng đôi: 4960RMB/năm
3-Tiền đặt cọc ký túc xá: 800 RMB (sẽ được hoàn lại khi tốt nghiệp) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử.
4-Phí quản lý: 1000 RMB cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ điện tử. Không được phép sống ngoài khuôn viên trường
3-Các chi phí khác:
Phí bảo hiểm: 800 RMB/năm
Phí khám sức khỏe: 800-1000 RMB
Phí thị thực: 800 RMB
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Ả Rập Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Libya Vĩ đại, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Vương quốc Ma-rốc, Cộng hòa Somali, Ukraine
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:Nền trắng
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:trang ảnh
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):Bản dịch tiếng Anh hoặc tiếng Trung đã được công chứng
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Đối với các ngành học giảng dạy bằng tiếng Anh: chứng chỉ IELTS (5.5 trở lên) hoặc chứng chỉ năng lực tiếng Anh.
-
✔
银行流水 / Sao kê ngân hàng có chi tiết:Tối thiểu 5000 USD, Bản dịch công chứng tiếng Anh hoặc tiếng Trung
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:CV của bạn phải hoàn chỉnh và liên tục cho đến năm hiện tại (Kinh nghiệm học tập hoặc làm việc).
