Du học Thiết kế Cơ khí, Chế tạo và Tự động hóa tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2605080006-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-Học phí:
6,000 NDT/năm
2-Phí ký túc xá:
2,400 NDT/năm (phòng đôi)
Cấu hình: Giường riêng, bàn học, tủ quần áo, internet, điều hòa, hệ thống sưởi, phòng tắm riêng / phòng tắm chung (tùy thuộc vào sự sắp xếp thực tế của trường)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
• Yêu cầu học thuật:
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 35
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Algeria, Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Cộng hòa Ả Rập Ai Cập, Ethiopia, Cộng hòa Angola, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Benin, Cộng hòa Liberia, Đại Jamahiriya Ả Rập Xã hội Chủ nghĩa Nhân dân Libya, Cộng hòa Rwanda, Cộng hòa Madagascar, Cộng hòa Malawi, Cộng hòa Mali, Cộng hòa Mauritius, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Mozambique, Cộng hòa Namibia, Cộng hòa Nam Phi, Cộng hòa Niger, Cộng hòa Liên bang Nigeria, Cộng hòa Zambia, Cộng hòa Zaire, Cộng hòa Sierra Leone, Cộng hòa Chad, Cộng hòa Senegal, Cộng hòa Seychelles, Cộng hòa Dân chủ São Tomé và Príncipe, Cộng hòa Trung Phi, Saint Helena, Vương quốc Eswatini (Swaziland), Cộng hòa Sudan, Cộng hòa Somalia, Cộng hòa Thống nhất Tanzania, Cộng hòa Tunisia, Cộng hòa Uganda, Tây Sahara, Cộng hòa Hồi giáo Mauritania, Cộng hòa Botswana, Burkina Faso, Cộng hòa Burundi, Cộng hòa Guinea Xích Đạo, Cộng hòa Togo, Quốc gia Eritrea, Cộng hòa Cabo Verde, Cộng hòa Gambia, Cộng hòa Congo, Cộng hòa Djibouti, Cộng hòa Guinea, Cộng hòa Guinea-Bissau, Cộng hòa Ghana, Cộng hòa Gabon, Cộng hòa Zimbabwe, Cộng hòa Cameroon, Cộng hòa Hồi giáo Liên bang Comoros, Cộng hòa Bờ Biển Ngà, Cộng hòa Kenya, Vương quốc Lesotho, Mali, Cộng hòa Dân chủ Congo, Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Vị trí hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm học tập cao nhất (bản sao công chứng)
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao công chứng)
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Giấy chứng nhận tiền gửi
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: Mẫu được cung cấp
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2605080006-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
