Học bổng Trung Quốc ngành Thống kê
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CDC2602090332-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 30000 NDT/năm
Học bổng của trường
Học bổng thành tích: Miễn học phí
Học bổng hạng Nhất: Miễn 70% học phí
Học bổng hạng Nhì: Miễn 50% học phí
Học bổng hạng Ba: Miễn 30% học phí
Học bổng Chính phủ cấp Tỉnh (Xét duyệt từ năm thứ hai)
30,000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký của trường là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 5000 NDT/người/năm
Phòng ba: 3000 NDT/người/năm
Được trang bị điều hòa, tủ lạnh và máy giặt. Phí nước, điện và internet không bao gồm.
Lưu ý: Phòng đôi là loại phòng chính. Phòng ba yêu cầu đăng ký trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi: 18 đến 30
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung: HSK 5 hoặc cung cấp bằng chứng đã tham gia chương trình học bằng tiếng Trung
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Hơn 5000 đô la Mỹ
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút)
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn hiện đang học tập tại Trung Quốc, bạn cần cung cấp tài liệu này.
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CDC2602090332-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
