Học bổng Trung Quốc ngành Tiếng Anh Thương mại (Môi trường Kinh doanh Trung Quốc) (1+4)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBC2602110015-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (5 năm)
1-Học phí gốc cho giai đoạn học ngôn ngữ: 14.000 NDT/năm
Học phí gốc cho giai đoạn đại học: 18.000 NDT/năm.
2-Học bổng:
Giai đoạn học ngôn ngữ: Học bổng 50%, 7.000 NDT/năm sau khi áp dụng học bổng.
Giai đoạn đại học:
Năm thứ nhất & năm thứ hai: Học bổng 50%, 9.000 NDT/năm sau khi áp dụng học bổng.
Năm thứ ba & năm thứ tư:
Giải nhất: Miễn 100% học phí.
Giải nhì: Miễn 50% học phí.
Giải ba: Miễn 25% học phí.
Lưu ý:
Nếu tỷ lệ chuyên cần dưới 90% trong quá trình học tiếng Trung hoặc không
đạt HSK Cấp 4, sinh viên cần tiếp tục học tiếng Trung vào năm thứ hai,
và chính sách học bổng miễn giảm 50% học phí sẽ không áp dụng cho năm
thứ hai; đối với sinh viên được nhận vào chương trình đại học, nếu bị trượt
các môn học hoặc tỷ lệ chuyên cần dưới 90% trong năm thứ nhất hoặc thứ hai, chính
sách học bổng miễn giảm 50% học phí hàng năm sẽ bị hủy bỏ.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 500 NDT (thanh toán sau khi vượt qua phỏng vấn).
2-Phí KTX:
Phòng đơn: 18.000 NDT mỗi năm học.
Phòng đôi: 8.400 NDT mỗi năm học.
Phòng bốn người: 3.900 NDT mỗi năm học.
(Không bao gồm phí nước nóng và điện)
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
• Yêu cầu học thuật: GPA3.0; 70 điểm trên thang điểm phần trăm; 14 điểm trên thang điểm 20
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi (tuổi): 18 đến 30
Chương trình này chỉ chấp nhận sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Azerbaijan,Cộng hòa Estonia,Cộng hòa Belarus,Cộng hòa Armenia,Cộng hòa Moldova,Ukraina,Liên bang Nga,Cộng hòa Gruzia,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Kyrgyzstan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: GPA3.0; 70 điểm theo thang phần trăm; 14 điểm trên thang điểm 20
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập:
- ✔ 简历 / Sơ yếu lý lịch:
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBC2602110015-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
