THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Văn học
- Chuyên ngành
- Giáo dục Quốc tế Ngôn ngữ Trung Quốc
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 2.5 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Đại học nổi bật
- Vị trí
- Hàng Châu, Chiết Giang
- Hạn nộp hồ sơ
- Ngày 15 tháng 7 năm 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (2.5 năm)
Học phí gốc: 22000 NDT/năm
Học bổng của Trường
Học bổng thành tích xuất sắc: Miễn học phí
Học bổng loại 1: Miễn 70% học phí
Học bổng loại 2: Miễn 50% học phí
Học bổng loại 3: Miễn 30% học phí
Học bổng Chính phủ cấp Tỉnh (Đánh giá bắt đầu từ năm thứ hai)
30000 NDT/năm
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
1-Phí đăng ký của trường là 500 NDT và KHÔNG HOÀN LẠI. Phí này phải được thanh toán sau khi Thư mời nhập học sơ bộ được cấp.
2-Phí KTX
Phòng đôi: 5000 NDT/người/năm
Phòng ba: 3000 NDT/người/năm
Được trang bị điều hòa, tủ lạnh và máy giặt. Phí nước, điện và internet không bao gồm.
Lưu ý: Phòng đôi là loại phòng chính. Phòng ba yêu cầu đăng ký trước.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-30
Do số lượng lớn ứng viên, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan, Nhà nước Palestine, Cộng hòa Ả Rập Syria, Cộng hòa Yemen, Cộng hòa Iraq, Cộng hòa Hồi giáo Iran, Cộng hòa Dân chủ Congo
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu về điểm số: Điểm số trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:HSK Cấp 5 với số điểm từ 180 trở lên
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:Hơn 5000 đô la Mỹ
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu bằng tiếng Anh (2-3 phút)
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:

