THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Khoa học
- Chuyên ngành
- Vật lý
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Tiếng Trung
- Thời gian học
- 2 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Loại hình trường
- Dự án 985, Dự án 211, Song hạng Nhất, Học bổng Chính phủ Trung Quốc 院校
- Vị trí
- Thành Đô, Tứ Xuyên
- Hạn nộp hồ sơ
- 27 tháng 2, 2026
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại A (2 năm)
Học phí gốc: 25,000 NDT/năm
Học bổng của trường:
1. Học bổng Toàn phần: Miễn học phí và phí KTX, trợ cấp hàng tháng 1,500 NDT;
2. Học bổng Bán phần: Miễn học phí và phí KTX.
Trợ cấp sinh hoạt: (免学免住有补贴)
1.Phí đăng ký: 420 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Vòng sơ duyệt (Xét duyệt hồ sơ).
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 6000 NDT/năm
Phòng bốn người: 3000 NDT/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh cỡ hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm (bản scan màu):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Bằng tốt nghiệp cao nhất (bản sao màu đã quét):
-
✔
体检报告 / Mẫu Khám Sức Khỏe Cho Người Nước Ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Lý lịch tư pháp (bản scan màu):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Trung:≥HSK 6;180 điểm
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
Du học 申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:Viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (không dưới 1000 từ).
-
✔
简历 / Sơ yếu lý lịch:Sơ yếu lý lịch (CV) của bạn phải được cập nhật, bao gồm toàn bộ kinh nghiệm, từ học vấn đến kinh nghiệm làm việc cho đến thời điểm hiện tại.
-
✔
推荐信2封 / Hai Thư giới thiệu:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:Người nộp đơn tại Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
-
✔
在华学习证明 / Chứng nhận học tập tại Trung Quốc:Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc, cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
-
✔
其他 / Khác:Các bài báo hoặc nghiên cứu đã viết hoặc xuất bản.
