Học bổng Trung Quốc ngành Vật lý Ứng dụng
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: CBE2512120003-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại C (4 năm)
Học phí gốc: 25,500 NDT/năm
Học bổng Hiệu trưởng: Miễn học phí(Trong suốt chương trình đại học)
Trợ cấp sinh hoạt: (免学/免住/部分奖学金+补贴)
Ghi chú thêm:
1-Phí đăng ký: 800 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi vượt qua Đánh giá sơ bộ (Duyệt hồ sơ).
2-KTX Nam Sơn (Nanshan):
Phòng đơn: 600 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Ba phòng ngủ (năm phòng ngủ) với một phòng khách, phòng tắm, phòng khách và phòng giặt là chung
KTX Bác Lâu (Bolou):
Phòng đơn: 1800 NDT/tháng
Phòng đôi: 1200 NDT/tháng
Tiện nghi phòng: Phòng tắm riêng có vòi sen, bếp chung, phòng giặt là, khu vực học tập chung
3-Nhà trường cho phép ở ngoài khuôn viên trường.
4-Ứng viên cho chương trình này phải tham gia các phần Toán và Vật lý của “Kỳ thi Năng lực Học thuật để Tuyển sinh Đại học Trung Quốc” (Kỳ thi CSCA) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
5-Một số quốc gia yêu cầu thanh toán học phí và phí KTX trước khi đến trường. Nhà trường sẽ thông báo cho sinh viên trước.
6-Học sinh tốt nghiệp trung học phổ thông dưới 18 tuổi phải có người giám hộ cư trú tại Thành phố Đại Liên (Dalian). Người giám hộ có thể là người Trung Quốc hoặc người nước ngoài, và có thể là sinh viên hoặc người đang đi làm.
7-Sau khi xem xét hồ sơ ứng tuyển của sinh viên, nhà trường sẽ sắp xếp phỏng vấn trực tuyến. Ứng viên cần chuẩn bị trước và tham gia phỏng vấn đúng giờ theo yêu cầu.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (tuổi): 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài: Yêu cầu có thêm báo cáo xét nghiệm máu: bao gồm kết quả xét nghiệm HIV, V.D.R.L, HbsAg và HCV
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Điểm TOEFL 80 hoặc điểm IELTS từ 5.5 trở lên (hoặc bằng chứng học tập/giảng dạy bằng tiếng Anh), ngoại trừ các quốc gia có tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức.
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 奖学金申请表 / Đơn đăng ký học bổng: mẫu trường học
- ✔ 推荐信2封 / Hai thư giới thiệu: mẫu trường học
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 个人陈述 / Bài luận cá nhân: mẫu trường học
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học và Vật lý
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: CBE2512120003-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
