THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
- Ngành đào tạo
- Ngành Y
- Chuyên ngành
- Y học cơ bản - Bệnh học và Sinh lý bệnh học
- Hệ đào tạo
- Thạc sĩ
- Ngôn ngữ
- Song ngữ Trung - Anh
- Thời gian học
- 3 năm
- Kỳ nhập học
- 2026 Mùa thu
- Vị trí
- Nanchong, Tứ Xuyên
- Hạn nộp hồ sơ
- 27 tháng 8 năm 2026
THÔNG TIN TÀI CHÍNH
Phân loại: Tự túc tài chính (0 không có)
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 600RMB (không hoàn lại) cần được thanh toán khi nộp đơn.
2.Phí chỗ ở:
Phòng đôi: 5000RMB/năm
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-35
Yêu cầu học thuật:
Yêu cầu GPA sau đại học: 2.6/4, 3.75/5, hoặc 80% trở lên; các hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác được chấp nhận.
Yêu cầu đặc biệt:
Tuổi (tuổi): 18 đến 35
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Yêu cầu GPA sau đại học: 2.6/4, 3.75/5, hoặc 80% trở lên; các hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác được chấp nhận.
Do số lượng lớn người nộp đơn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Pakistan, Cộng hòa Nhân dân Bangladesh
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận trẻ vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên có thể chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Yêu cầu GPA sau đại học: 2.6/4, 3.75/5, hoặc 80% trở lên; các hệ thống GPA hoặc các hệ thống chấm điểm tương đương khác được chấp nhận.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
-
✔
电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
-
✔
护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
-
✔
成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
-
✔
最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
-
✔
体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
-
✔
无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
-
✔
汉语水平证明 / Chứng chỉ Năng lực Tiếng Trung:≥HSK2;180 điểm
-
✔
英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh:Điểm TOEFL ≥70, điểm IELTS ≥5.5
-
✔
资产证明 / Sao kê ngân hàng:
-
✔
iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
-
✔
学习计划 / Kế hoạch học tập:
-
✔
推荐信2封 / Hai thư giới thiệu:
-
✔
自我介绍视频 / Video tự giới thiệu:Video tự giới thiệu 3-5 phút (tiếng Anh hoặc tiếng Trung)
-
✔
导师接收函 / Thư chấp thuận của giáo sư hướng dẫn:
-
✔
居留许可证 / Giấy phép cư trú:
-
✔
在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc:
-
✔
其他 / Khác:
