Du học Y học Cổ truyền Trung Quốc (Châm cứu) tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2602260002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (5 năm)
1.Scholarship:
Class
A scholarship coverstuition fees, basic accommodation in the dormitory
for the schooling period (a bed in a double room) and general medical
insurance,living expenses on a monthly basis.
For
on-campus accommodation, no accommodation subsidy is provided. For
off-campus accommodation approved by the university, the
accommodation is subsidized according to the actual number of months of
on-campus accommodation.The standard
is 700 NDT/student/month for undergraduate students; for off-campus
accommodation application submitted during the semester, the
accommodation subsidy is calculated according to the actual number of
off-campus months.
Class B scholarship covers tuition fees and general medical insurance.
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1.Registration fee: 450 NDT (non-refundable) needs to be paid when submitting the application.
2.Accommodation Fees (Pudong New Area):
Type A – Standard Double Room: 700 NDT/student/month
Type B – Double Room: 500 NDT/student/month; Double Room Suite: 400 NDT/student/month
Type C – Standard Double Room: 200 NDT/student/month
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-60
• Yêu cầu học thuật: Điểm trên 60%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 60
Do số lượng hồ sơ đăng ký lớn, chương trình này hiện không mở tuyển sinh cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Nhà nước Palestine,Cộng hòa Iraq,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Ấn Độ,Cộng hòa Liên bang Nigeria,Cộng hòa Tajikistan,Turkmenistan,Cộng hòa Uzbekistan,Cộng hòa Kazakhstan,Cộng hòa Kyrgyzstan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm: Điểm trên 60%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Nền trắng hoặc xanh; Kích thước: 3.5 * 5.4 cm; Kích thước pixel: 626 * 413, dung lượng tệp: 100-500K
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Bảng điểm các khóa học A-Level/IB/AP và các khóa học khác
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL≥90 hoặc IELTS≥6.0;Hoặc giai đoạn học trước được giảng dạy bằng tiếng Anh (đối với người không phải bản xứ nói tiếng Anh)
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính:
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú:
- ✔ 在华学习表现 / Giấy chứng nhận thành tích học tập tại Trung Quốc:
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 承诺书 / Thư cam kết:
- ✔ 学校注册费(受前) / Phí đăng ký tại trường (trước khi được chấp nhận):
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Toán học bằng tiếng Anh
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2602260002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
