Du học Y học Lâm sàng tại Trung Quốc
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: SBE2512170002-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Tự túc tài chính (6 năm)
Học phí gốc: 30000NDT/năm
Học bổng:
1.Học bổng dành cho Sinh viên Quốc tế từ các Quốc gia lân cận Chính phủ Nhân dân:
Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.Trợ cấp: 10000 NDT.
2.Học bổng của Trường :
Miễn học phí, phí KTX trong trường và bảo hiểm y tế toàn diện.Trợ cấp: 10000 NDT.
Lưu ý:Chương trình học bổng chỉ dành cho sinh viên quốc tế đến từ năm quốc gia Trung Á, những người được yêu cầu đạt tối thiểu 80% điểm tổng thể, với hầu hết điểm ở Trung Á của họ nằm trong phân vị thứ 5. Tuyển sinh dựa trên thành tích
Trợ cấp sinh hoạt: (无奖学金,自费)
Ghi chú thêm:
1-KTX:
Phòng đơn: 9,000 NDT/năm
Phòng đôi: 4,500 NDT/năm
Phòng bốn người: 2,500 NDT/năm
(Một năm học được tính là 10 tháng)
Lưu ý: Có tiện nghi phòng tắm riêng; nhà vệ sinh xổm cho ba năm đầu, nhà vệ sinh bệt cho ba năm sau.
2-Phí bảo hiểm y tế: 300 NDT/năm hoặc 800 NDT/năm (sự khác biệt nằm ở tỷ lệ hoàn trả)
Các chi phí khác: Phí sách giáo khoa, phí khám sức khỏe, chi phí y tế, hóa đơn tiện ích, phí gia hạn thị thực, v.v., tất cả đều do sinh viên tự chi trả.
3-Ứng viên đăng ký chương trình này phải thực hiện các phần Tiếng Trung Y khoa, Toán và Hóa học của “Bài kiểm tra năng lực học thuật để nhập học đại học tại các trường đại học Trung Quốc” (CSCA Test) do Hội đồng Học bổng Trung Quốc (CSC) thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc quản lý, và nộp bảng điểm hợp lệ.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm số trên 70%.
• Yêu cầu đặc biệt: Độ tuổi: 18 đến 25
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người chưa thành niên không: Không
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trên 70%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu:
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu:
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét):
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu):
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: TOEFL 80 hoặc IELTS 6.0 trở lên là bảng điểm hoặc chứng nhận rằng bậc học trước đó được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Sao kê ngân hàng trong vòng sáu tháng gần nhất đứng tên người nộp đơn hoặc phụ huynh. (Số dư không được dưới 35.000 NDT.)
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 学校申请表 / Đơn đăng ký đại học: mẫu trường học
- ✔ 学习计划 / Kế hoạch học tập: Không ít hơn 500 từ
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Ứng viên ở Trung Quốc cần có thị thực hoặc giấy phép cư trú hợp lệ.
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 其他 / Khác:
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): Hán ngữ Y khoa, Toán học và Hóa học
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: SBE2512170002-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
