Học bổng Trung Quốc ngành Y học Răng Hàm Mặt (BDS)
Tên trường: (Đã ẩn - Liên hệ để nhận tên trường) (ID: DBE2603040701-VI)
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH
CHÍNH SÁCH HỌC BỔNG
Phân loại: Loại D (5 năm)
1.Học phí gốc: 28,000 NDT/năm học
Giải thưởng dành cho sinh viên năm nhất của trường:
Giải Nhất: 18,000 NDT/năm, học phí sau khi nhận học bổng 10000 NDT/năm, tỷ lệ 50%;
Giải Nhì: 13,000 NDT/năm, học phí sau khi nhận học bổng 15,000 NDT/năm, tỷ lệ 30%;
Giải Ba: 8,000 NDT/năm, học phí sau khi nhận học bổng 20,000 NDT/năm, tỷ lệ 20%.
Lưu ý: Học bổng này chỉ áp dụng cho năm học đầu tiên. Nếu ứng viên cung cấp bảng điểm môn toán và hóa học của CSCA, họ có thể được miễn tham gia bài kiểm tra trực tuyến do trường tổ chức.
Học bổng dành cho sinh viên hiện tại:
Học bổng Chính phủ cấp Tỉnh: 18,000 NDT/năm
Lưu ý: Dựa trên chỉ tiêu phân bổ của tỉnh & thành tích học tập tổng thể trong quá trình học.
Trợ cấp sinh hoạt: (部分奖学金)
Ghi chú thêm:
1.Phí đăng ký: 400 NDT (không hoàn lại) cần được thanh toán sau khi nhận được thư mời nhập học sơ bộ.
2.Phí KTX:
Phòng đôi: 4,800 NDT/người/năm học
3.Tiền đặt cọc: 5,200 NDT
Những ứng viên đáp ứng các yêu cầu tuyển sinh sơ bộ sẽ nhận được thông báo nhập học sơ bộ qua hệ thống trực tuyến. Sau khi sinh viên xác nhận đã nhận được email, họ phải thanh toán 5,200 NDT (không hoàn lại) làm tiền đặt cọc nhập học trong vòng hai tuần và tải bằng chứng thanh toán lên Hệ thống Dịch vụ Trực tuyến Dành cho Sinh viên Quốc tế để đảm bảo hồ sơ đăng ký của họ. Tiền đặt cọc nhập học sẽ được tính vào phí đăng ký và phí KTX năm đầu tiên khi nhập học. Việc không thanh toán đúng hạn sẽ được coi là tự động từ bỏ quyền nhập học.
4.Ngành học này bao gồm một năm thực tập lâm sàng.
YÊU CẦU ĐỐI VỚI ỨNG VIÊN
• Độ tuổi: 18-25
• Yêu cầu học thuật: Điểm trung bình từ 80% trở lên Lưu ý: Điểm các môn sinh học, hóa học, vật lý và toán học trong các khóa học trung học phổ thông là các môn chủ chốt để xét duyệt, và khuyến nghị không nên dưới 80%. Đối với Ấn Độ, điểm số trên 80%-85%; Đối với Bangladesh, điểm số trên 90%; Đối với Châu Phi, điểm số trên 75%.
• Yêu cầu đặc biệt: Tuổi (năm): 18 đến 25
Do số lượng hồ sơ ứng tuyển lớn, chương trình này hiện không mở cho sinh viên đến từ các quốc gia sau: Cộng hòa Hồi giáo Afghanistan,Đại Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Nhân dân Ả Rập Libya,Cộng hòa Ả Rập Syria,Cộng hòa Yemen,Cộng hòa Iraq,Liên bang Myanmar,Cộng hòa Hồi giáo Iran,Cộng hòa Somali,Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên,Cộng hòa Congo,Cộng hòa Dân chủ Congo,Cộng hòa Nam Sudan
Có chấp nhận sinh viên đã từng đến Trung Quốc không: Có
Có chấp nhận người dưới tuổi vị thành niên không: Có
Địa điểm hiện tại của sinh viên được chấp nhận: không giới hạn
Yêu cầu điểm số: Điểm trung bình từ 80% trở lên
Lưu ý: Điểm các môn sinh học, hóa học, vật lý và toán học trong các khóa học trung học phổ thông là các môn chủ chốt để xét duyệt, và khuyến nghị không nên dưới 80%.
Đối với Ấn Độ, điểm số trên 80%-85%;
Đối với Bangladesh, điểm số trên 90%;
Đối với Châu Phi, điểm số trên 75%.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- ✔ 电子照片 / Ảnh hộ chiếu: Một ảnh thẻ điện tử màu cỡ 2 inch, không đội mũ, nền trắng và không có viền. Kích thước không nhỏ hơn 320*240 pixel, dung lượng 100-200KB và định dạng JPG.
- ✔ 护照信息页 / Trang thông tin hộ chiếu: Thời hạn hiệu lực ít nhất 18 tháng
- ✔ 成绩单(彩色扫描件) / Bảng điểm học tập (bản sao màu được quét): Các phiên bản không phải tiếng Trung và không phải tiếng Anh cần phải được đính kèm với bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 最高学历证书(彩色扫描件) / Văn bằng cấp cao nhất (bản scan màu): Các phiên bản không phải tiếng Trung và không phải tiếng Anh cần phải được đính kèm với bản dịch công chứng sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh
- ✔ 体检报告 / Biểu mẫu khám sức khỏe cho người nước ngoài:
- ✔ 无犯罪证明 / Phiếu lý lịch tư pháp (bản sao màu đã quét):
- ✔ 英语水平证明 / Chứng chỉ năng lực tiếng Anh: Những ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức là tiếng Anh được miễn cung cấp bằng chứng về điểm kiểm tra tiếng Anh. Những ứng viên có tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức không phải là tiếng Anh phải có bằng chứng về điểm IELTS học thuật (với không dưới 6.0 cho mỗi kỹ năng và không dưới 5.5 cho mỗi kỹ năng) hoặc các điểm kiểm tra tiếng Anh tương đương khác, hoặc bằng chứng về việc học hoàn toàn bằng tiếng Anh trong suốt thời gian trung học phổ thông, hoặc vượt qua bài đánh giá phỏng vấn trực tuyến của trường.
- ✔ 经济担保函 / Thư bảo lãnh tài chính: bao gồm một bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của người bảo lãnh, cũng như chứng nhận tiền gửi ngân hàng không dưới 50.000 NDT hoặc ngoại tệ tương đương
- ✔ 资产证明 / Sao kê ngân hàng: Từ 50000 NDT trở lên
- ✔ iStudy申请表 / Đơn đăng ký:
- ✔ 自我介绍视频 / Video tự giới thiệu: 3 đến 5 phút, không quá 50M
- ✔ 未成年人担保函 / Thư bảo lãnh dành cho ứng viên dưới 18 tuổi: Các ứng viên dưới 18 tuổi và trên 16 tuổi cần nộp thư xác nhận của phụ huynh và thư ủy quyền cho người giám hộ hợp pháp tại Trung Quốc.
- ✔ 居留许可证 / Giấy phép cư trú: Trang visa/giấy phép cư trú hiện tại (sinh viên hiện đang ở Trung Quốc phải cung cấp)
- ✔ 在华学习证明 / Giấy chứng nhận học tập tại Trung Quốc: Nếu bạn đã từng học tập tại Trung Quốc cần Giấy chứng nhận học tập và Bảng điểm.
- ✔ 手写签名 / Chữ ký viết tay:
- ✔ 其他 / Khác: 1.Các tài liệu hỗ trợ khác nếu có, như các chứng chỉ thành tích xuất sắc, v.v.
- ✔ 来华留学本科入学学业水平(CSCA)测试成绩单 / Bản sao bảng điểm Đánh giá Năng lực Học thuật Trung Quốc(CSCA): CSCA: Toán học, Hóa học (Nếu bạn không có bảng điểm CSCA, bạn cần tham gia bài kiểm tra trực tuyến của trường)
NHẬN TƯ VẤN CHUYÊN GIA
Vui lòng để lại thông tin. Chuyên viên của chúng tôi sẽ gửi tên trường chính xác và hướng dẫn hồ sơ cho ID: DBE2603040701-VI.
Bạn đang tìm hiểu du học Trung Quốc?
- Điều kiện Du học Trung Quốc
- Học bổng du học Trung Quốc
- Chi phí du học Trung Quốc
- Visa du học Trung Quốc
