Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,Queensland ,Victoria ,New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 22.800 AUD
Học bổng: 3.240 - 16.200 AUD
Bậc học: Cao đẳng,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 10.000 - 22.800 AUD
Học bổng: 3.240 - 16.200 AUD
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 34,800 USD - 49,918 USD
Học bổng: Có
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 34,800 USD - 49,918 USD
Học bổng: Có
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.200 AUD/ năm
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 21.200 AUD/ năm
Học bổng: không
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
New York (NY) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.600 USD - 27.450 USD
Học bổng: 500 - 2.500 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 18.600 USD - 27.450 USD
Học bổng: 500 - 2.500 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Nam Úc (South Australia) ,Queensland ,Victoria ,New South Wales ,
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.428 - 37.609 AUD
Học bổng: không
Bậc học: Cao đẳng,Chứng chỉ nghề,Đại học,Thạc sỹ,Tiếng Anh
Học phí trung bình (Tham khảo): 12.428 - 37.609 AUD
Học bổng: không
Quốc gia:
Mỹ
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Virginia (VA) ,
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.048 USD/ năm
Học bổng: 17.153 USD
Bậc học: Dự bị,Đại học,Thạc sỹ
Học phí trung bình (Tham khảo): 36.048 USD/ năm
Học bổng: 17.153 USD
Quốc gia:
Úc
Bang/ Tỉnh/ K.Vực:
Lãnh thổ Bắc Úc ,
Bậc học: Cao đẳng,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 2.050 AUD - 27.000 AUD/ năm
Học bổng: 15.000 AUD/ năm
Bậc học: Cao đẳng,Đại học
Học phí trung bình (Tham khảo): 2.050 AUD - 27.000 AUD/ năm
Học bổng: 15.000 AUD/ năm
